Mã HS Code Pallet Gỗ, Pallet Sắt, Pallet Nhựa & Thủ Tục Xuất Nhập Khẩu Mới Nhất

Trong hoạt động giao thương quốc tế và vận tải logistics tại các cảng biển lớn như Cảng Đà Nẵng, Cảng Chu Lai hay Cảng Dung Quất, pallet kê hàng là vật tư phụ trợ không thể thiếu để đóng gói container. Tuy nhiên, khi làm tờ khai hải quan mở tờ khai xuất khẩu hoặc nhập khẩu pallet (dưới dạng thương mại độc lập hoặc đi kèm hàng hóa), việc áp sai mã HS Code pallet có thể dẫn tới rủi ro bị phạt chậm thông quan hoặc truy thu thuế.

Cùng Pallet Đà Nẵng tra cứu chi tiết mã HS code pallet gỗ, pallet sắt, pallet nhựa cùng các thủ tục kiểm dịch, chứng từ cần thiết mới nhất hiện nay.

1. Tầm quan trọng của việc tra cứu đúng mã HS code pallet

Mã HS (Harmonized System) là hệ thống mã số dùng để phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu trên toàn cầu. Việc xác định đúng mã HS của pallet quyết định trực tiếp đến mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi, thuế giá trị gia tăng (VAT), và các quy định bắt buộc về kiểm dịch thực vật theo tiêu chuẩn quốc tế.

2. Bảng tra cứu mã HS code Pallet Gỗ, Pallet Sắt và Pallet Nhựa

Chủng loại PalletMã HS Code gợi ýMô tả hàng hóa theo biểu thuếThuế xuất khẩuThuế VAT
Pallet Gỗ (Keo tràm, thông…)4415.20.00Tấm nâng (pallet), pallet thùng và các loại tấm nâng khác bằng gỗ0%8% – 10%
Pallet Sắt / Thép định hình7326.90.99Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép (dạng tấm nâng, pallet kim loại)0%8% – 10%
Pallet Nhựa (HDPE, PP)3923.90.90Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa bằng plastic0%8% – 10%

2.1 Mã HS code pallet gỗ (gỗ keo tràm, gỗ thông)

Pallet gỗ nằm ở phân nhóm Chương 44: Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ; than từ gỗ. Mã HS chuẩn xác áp dụng tại Việt Nam là 4415.20.00. Khi xuất khẩu pallet gỗ độc lập, mặt hàng này không chịu thuế xuất khẩu, nhưng bắt buộc phải có chứng thư khử trùng hoặc xử lý nhiệt đạt chuẩn ISPM 15.

2.2 Mã HS code pallet sắt (thép mạ kẽm, sơn tĩnh điện)

Pallet sắt nằm ở Chương 73: Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép. Phân nhóm thông dụng nhất là 7326.90.99 (các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép đúc/hàn). Pallet sắt không thuộc danh mục hàng hóa phải kiểm tra chuyên ngành hay kiểm dịch thực vật.

2.3 Mã HS code pallet nhựa công nghiệp

Pallet nhựa nguyên sinh hay tái sinh nằm trong Chương 39: Plastic và các sản phẩm bằng plastic. Mã thường được khai báo là 3923.90.90. Mặt hàng này thông quan nhanh chóng, không yêu cầu kiểm dịch sinh học.

3. Quy định kiểm dịch ISPM 15 và thuế suất hải quan

  • Tiêu chuẩn ISPM 15 cho pallet gỗ: Toàn bộ pallet gỗ keo tràm dùng cho hàng xuất khẩu bắt buộc phải trải qua quy trình xử lý nhiệt (Heat Treatment – ký hiệu HT đạt tối thiểu 56°C trong 30 phút) hoặc khử trùng Methyl Bromide (MB) và đóng dấu kiểm định quốc tế rõ ràng trên thanh đố.
  • Bộ hồ sơ hải quan xuất nhập khẩu thông thường bao gồm: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn (Bill of Lading), Hợp đồng thương mại, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và Chứng thư khử trùng kiểm dịch thực vật (đối với gỗ).

4. Pallet Đà Nẵng – Cung ứng pallet gỗ, sắt, nhựa chuẩn xuất khẩu tại miền Trung

Pallet Đà Nẵng chuyên sản xuất và cung ứng các loại pallet gỗ keo tràm sấy khô khử trùng đạt chuẩn ISPM 15, pallet sắt mạ kẽm/sơn tĩnh điện chịu tải nặng và pallet nhựa xuất khẩu giá rẻ tại Đà Nẵng, KCN Chu Lai, KCN Hòa Khánh, Quảng Nam và Quảng Ngãi. Chúng tôi cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, chứng chỉ xuất xưởng phục vụ thông quan nhanh chóng.